# Hướng dẫn Sflow ImageKit 1.0.0

Giải nén toàn bộ ZIP, mở SflowImageKit.exe. Cần Windows 64-bit và Microsoft Edge WebView2 Runtime; không cần cài Go/Node.js. Bản portable hiện chưa ký số. Giao diện ứng dụng dùng tiếng Anh.

## Thêm ảnh

Bấm **Add Images** bên trái hoặc kéo JPG, PNG, WebP vào cửa sổ. Có thể thêm tối đa 200 ảnh tĩnh, mỗi ảnh tối đa 80 MB và 40 megapixel. Ảnh gốc không bị ghi đè.

## Basic

Tick các phiên bản muốn xuất. Mỗi ảnh tạo một file cho mỗi mẫu: Original size giữ kích thước gốc, Article rộng 1200px, Large rộng 1920px, Product 800×800, Social square 1080×1080, Portrait 1080×1350, Social share 1200×630. Các mẫu cố định crop theo hướng đã chọn và có thể phóng lớn ảnh nhỏ.

## Advanced

Tick **Resize** để chỉnh chiều rộng/cao tối đa, vẫn giữ tỷ lệ. Bật **Allow upscaling** để phóng lớn ảnh nhỏ. Tick **Crop** để cắt theo tỷ lệ có sẵn hoặc tự nhập. Muốn hai chiều chính xác, kết hợp crop và resize cùng tỷ lệ.

**Background** chỉ áp dụng cho PNG: ghép màu vào vùng trong suốt, không xóa nền đã có trong ảnh. Chưa bật: WebP giữ trong suốt, JPG dùng nền trắng. Có thể lưu cấu hình Advanced để dùng lại.

## Hướng crop và padding

Lưới chín icon và Padding dùng chung cả hai chế độ, nằm trên Format & Compression. Mặc định crop ở chính giữa khi mở app. Rê chuột để xem tên vị trí. Padding thêm đều bốn cạnh sau resize/crop, 1–2000px mỗi cạnh; ví dụ 800×800 + 24px thành 848×848. Màu padding độc lập với nền PNG; không tô vùng trong suốt bên trong WebP.

## Tên ảnh và định dạng

Sửa **Image name / metadata title** cho từng ảnh. Tên file chuyển thành slug, bỏ dấu và ký tự đặc biệt, thay khoảng trắng bằng dấu gạch nối. **Write title to metadata** ghi tiêu đề gốc vào XMP. Không giữ lại EXIF/GPS/ICC cũ.

Chọn JPG hoặc WebP, chỉnh Quality; WebP có Lossless. Preview là ảnh thực sau encode. Fit rộng tối đa 250px, cao theo tỷ lệ; 100% hiển thị kích thước pixel thật và có thể cuộn.

## Xuất ảnh

Bấm **Output Folder** cạnh nút theme để chọn thư mục, sau đó **Export**. Thanh tiến độ tính cả file lỗi; số ảnh/file thành công hiển thị riêng. **Open Folder** mở thư mục lần xuất gần nhất. **View Logs** cho biết ảnh nào lỗi và lý do. **Stop** dừng sau bước hiện tại, giữ những file đã xuất.

Icon thùng rác cạnh Select all chỉ xóa danh sách trong ứng dụng. File nguồn vẫn còn trên máy. File xuất trùng tên sẽ thêm số.

Dark là giao diện mặc định; nút theme chuyển sáng/tối và lưu lựa chọn. Cửa sổ 1600×900 khi màn đủ lớn, tự maximize khi màn nhỏ. Kích thước theo pixel giao diện, có tính tỷ lệ hiển thị của Windows. Giới hạn ảnh xuất: 16000px mỗi cạnh và 40 megapixel, gồm padding. Chưa hỗ trợ WebP động.
